學華語Kaori Dict

同等

tóngděng

ㄊㄨㄥˊ ㄉㄥˇ

ĐỒNG ĐẲNG

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.bằng với
  2. 2.có cùng đẳng cấp hoặc địa vị xã hội

例句Câu ví dụ

  • 1

    這些產品質量同等。

    zhèxiē chǎnpǐn zhìliàng tóngděng。

    Chất lượng của các sản phẩm này giống nhau

  • 2

    表現比同等級的人好就好了。

    biǎoxiàn bǐ tóngděng jí de rén hǎo jiù hǎo le。

    Chỉ cần biểu hiện tốt hơn người cùng cấp là được.

  • 3

    我覺得保證句子質量和增加句子數量同等重要。

    wǒ juéde bǎozhèng jùzi zhìliàng hé zēngjiā jùzi shùliàng tóngděng zhòngyào。

    Tôi cho rằng đảm bảo chất lượng câu và tăng số lượng câu đều quan trọng như nhau.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同等 nghĩa là gì? · Kaori Dict