- 1.tương tự
- 2.cùng loại
- 3.giống nhau

例句Câu ví dụ
- 1
同類不相殘。
tónglèi bù Xiāng cán。
Cùng loại không ăn nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.