學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
同義字
同義字
giản thể:
同义字
tóng
yì
zì
[ㄊㄨㄥˊ ㄧˋ ㄗˋ]
ĐỒNG NGHĨA TỰ
1.
từ đồng nghĩa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
字
zì
chữ
同學
tóngxué
học cùng trường
不同
bùtóng
khác
名字
míngzi
tên (của người hoặc vật)
同時
tóngshí
đồng thời; cùng lúc
漢字
hànzì
chữ Hán
同樣
tóngyàng
giống nhau; bằng nhau; tương tự
字典
zìdiǎn
Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 詞典|词典[ci2 dian3], chứa mục từ cho từ gồm một hoặc nhiều chữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
同
đồng
giống
義
nghĩa
hành vi đúng đắn, lý tưởng
字
tự
chữ
記憶技巧
Mẹo nhớ
同
ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
字
TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
同義字 nghĩa là gì? · Kaori Dict