學華語Kaori Dict

名古屋

Míng

ㄇㄧㄥˊ ㄍㄨˇ ㄨ

DANH CỔ ỐC

  1. 1.Nagoya, thành phố ở Nhật Bản

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在名古屋讀的小學。

    wǒ zài Mínggǔwū dú de xiǎoxué。

    Tôi đã học tiểu học ở Nagoya

  • 2

    他到名古屋洽談業務。

    tā dào Mínggǔwū qiàtán yèwù。

    Anh ấy đến Nagoya để bàn việc

  • 3

    我上過名古屋的小學。

    wǒ shàng guò Mínggǔwū de xiǎoxué。

    Tôi đã học tiểu học ở Nagoya

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名古屋 nghĩa là gì? · Kaori Dict