學華語Kaori Dict

名堂

míngtang

ㄇㄧㄥˊ ㄊㄤ˙

DANH ĐƯỜNG

TOCFL 6
  1. 1.mục (trong chương trình giải trí)
  2. 2.mánh khóe (hành động nghịch ngợm)
  3. 3.kết quả đáng giá
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.thành tựu
  2. 5.điều gì đó quan trọng nhưng không rõ ràng ngay lập tức
  3. 6.điều gì đó hơn cả bề ngoài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
  • ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名堂 nghĩa là gì? · Kaori Dict