名堂
míngtang
[ㄇㄧㄥˊ ㄊㄤ˙]
DANH ĐƯỜNG
TOCFL 6
- 1.mục (trong chương trình giải trí)
- 2.mánh khóe (hành động nghịch ngợm)
- 3.kết quả đáng giá
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.thành tựu
- 5.điều gì đó quan trọng nhưng không rõ ràng ngay lập tức
- 6.điều gì đó hơn cả bề ngoài

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 堂ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.