名士
míngshì
[ㄇㄧㄥˊ ㄕˋ]
DANH SĨ
TOCFL 7
- 1.(cổ) người có tài văn chương; người nổi tiếng (đặc biệt là người văn học xuất chúng không có chức vụ)

例句Câu ví dụ
- 1
這名士兵痛苦地呻吟。
zhè míngshì bīng tòngkǔ de shēnyín。
Người lính đó khẽ rên vì đau đớn
- 2
這名士兵被授予紫心勳章。
zhè míngshì bīng bèi shòuyǔ zǐ xīn xūn zhāng。
Người lính này được trao huy chương Purple Heart.
- 3
這名士兵在黑暗中保持戒備。
zhè míngshì bīng zài hēiàn zhōngbǎo chí jièbèi。
Người lính này canh giữ cảnh giác trong bóng tối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.