- 1.phần cuối
- 2.phía sau
- 3.đoạn kết
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.phân đoạn cuối
- 5.phần sau
- 6.đoạn văn cuối cùng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.