- 1.Hậu Hán thư, sách thứ ba trong Nhị thập tứ sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], do Phạm Diệp 范曄|范晔[Fan4 Ye4] biên soạn năm 445 dưới thời Nam Triều Tống 南朝宋[Nan2 chao2 Song4], gồm 120 quyển

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.