- 1.một vòng nhào lộn ngửa
- 2.lộn ngược

例句Câu ví dụ
- 1
我家貓會後空翻。
wǒ jiāmāo huì hòukōngfān。
Con mèo nhà tôi có thể làm động tác lật người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.