學華語Kaori Dict

後跟

giản thể: 后跟

hòugēn

ㄏㄡˋ ㄍㄣ

HẬU CÂN

  1. 1.gót chân (phần của bàn chân)
  2. 2.gót (của tất)
  3. 3.gót giày (phần ôm phía sau gót chân)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.theo sau (dùng để mô tả định dạng, như "tên tệp theo sau bởi phần mở rộng")

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
  • CÂN (跟) – theo, gót chân: Bàn chân (足 túc) vừa bước vừa ngoái lại (艮 cấn) chờ bạn — ĐI THEO sát gót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

后跟 nghĩa là gì? · Kaori Dict