- 1.đường thoát
- 2.đường rút
- 3.tuyến liên lạc phía sau
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.phương án thay thế
- 5.dư địa để xoay xở

例句Câu ví dụ
- 1
我們並沒有完全斷了你的後路。
wǒmen bìng méiyǒu wánquán duàn le nǐ de hòulù。
Chúng tôi chưa hoàn toàn cắt đứt đường lùi của bạn.
- 2
如果你辭掉這份工作,你將在自毀後路
rúguǒ nǐ cídiào zhè fèn gōngzuò, nǐ jiāng zài zìhuǐ hòulù
Nếu bạn nghỉ việc, bạn sẽ tự hủy con đường của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.