例句Câu ví dụ
- 1
我的家坐北向南。
wǒ de jiā zuò běi xiàngnán。
Nhà tôi hướng nam
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
我的家坐北向南。
wǒ de jiā zuò běi xiàngnán。
Nhà tôi hướng nam