學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
君權
君權
giản thể:
君权
jūn
quán
[ㄐㄩㄣ ㄑㄩㄢˊ]
QUÂN QUYỀN
1.
quyền lực quân chủ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
權利
quánlì
quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó)
權力
quánlì
quyền lực
人權
rénquán
nhân quyền
權威
quánwēi
uy quyền
君子
jūnzǐ
người quân tử
權益
quányì
quyền lợi
授權
shòuquán
ủy quyền
權
quán
quyền lực
逐字解
Từng chữ trong từ
君
quân
vua
權
quyền
quyền lực, quyền, thẩm quyền
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
軍犬
jūnquǎn
chú chó quân sự
記憶技巧
Mẹo nhớ
君
QUÂN (君) – vua/anh: Bàn tay cầm quyền trượng (尹) trên cái miệng (口) ra lệnh — đấng QUÂN vương phát hiệu lệnh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
君权 nghĩa là gì? · Kaori Dict