學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
吡
吡
bǐ
[ㄅㄧˇ]
BỈ
1.
dùng làm phiên âm bi- hoặc pi-
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
吡叻
Bǐlè
Perak (bang của Malaysia)
吡咯
bǐluò
pyrrole (C4H5N) (từ mượn)
吡唑
bǐzuò
pyrazole (hóa học) (từ mượn)
吡啶
bǐdìng
pyridine C5H5N (từ mượn)
吡喃
bǐnán
pyran (hóa học) (từ mượn)
吡嗪
bǐqín
pyrazine (hóa học) (từ mượn)
吡拉西坦
bǐlāxītǎn
piracetam (từ mượn)
乙酰胺吡咯烷酮
yǐxiānànbǐluòwántóng
piracetam (C6H10N2O2)
逐字解
Từng chữ trong từ
吡
bỉ
blame
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
比
bǐ
so sánh
筆
bǐ
bút
避
bì
tránh
逼
bī
ép buộc (ai làm gì)
閉
bì
đóng
必
bì
nhất định
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
吡 nghĩa là gì? · Kaori Dict