學華語Kaori Dict

含含糊糊

hánhán

ㄏㄢˊ ㄏㄢˊ ㄏㄨˊ ㄏㄨˊ

HÀM HÀM HỒ HỒ

  1. 1.(lời nói) không rõ
  2. 2.rành mạch
  3. 3.(hành động) mơ hồ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.không hiệu quả

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

含含糊糊 nghĩa là gì? · Kaori Dict