- 1.nghe (có vẻ cổ, lạ, thú vị, đúng, v.v.)
- 2.vang lên (đúng)
- 3.nghe như thể (tức là tạo cho người nghe ấn tượng)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nghe từ đâu đó

例句Câu ví dụ
- 1
這名字聽來耳熟。
zhè míngzi tīnglái ěrshú。
Tên này nghe quen quen
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 聽THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.