學華語Kaori Dict

吱聲

giản thể: 吱声

zhīshēng

ㄓ ㄕㄥ

CHI THANH

  1. 1.phát ra âm thanh
  2. 2.phát ra tiếng kêu
  3. 3.chíp
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.chít
  2. 5.cũng đọc là [zi1 sheng1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他一下子就不吱聲了。

    tā yīxiàzi jiù bù zhīshēng le。

    Anh ấy đột ngột im lặng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吱声 nghĩa là gì? · Kaori Dict