學華語Kaori Dict

吳三桂

giản thể: 吴三桂

Sānguì

ㄨˊ ㄙㄢ ㄍㄨㄟˋ

NGÔ TAM QUẾ

  1. 1.Ngô Tam Quế (1612-1678), tướng Trung Quốc cho người Mãn Châu vào Trung Quốc và giúp họ lập nên triều đại Nhà Thanh, sau đó lãnh đạo cuộc nổi dậy chống Thanh nhằm khởi đầu triều đại riêng của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吳三桂 nghĩa là gì? · Kaori Dict