- 1.nghĩa đen: đầu ở Ngô và đuôi ở Sở (thành ngữ); nghĩa bóng: gần nhau
- 2.đầu kề đuôi
- 3.một việc bắt đầu khi việc kia kết thúc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.