學華語Kaori Dict

吳起縣

giản thể: 吴起县

Wúqǐxiàn

[ㄨˊ ㄑㄧˇ ㄒㄧㄢˋ]

NGÔ KHỞI HUYỆN

  1. 1.huyện Ngô Khởi ở Diên An 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây

Cách đọc khác:WúqǐXiàn — Wuqi, huyện thuộc thành phố Yan'an 延安市[Yan2 an1 Shi4], Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吴起县 nghĩa là gì? · Kaori Dict