學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
吳鎮宇
吳鎮宇
giản thể:
吴镇宇
Wú
Zhèn
yǔ
[ㄨˊ ㄓㄣˋ ㄩˇ]
NGÔ TRẤN VŨ
1.
Ngô Trấn Vũ (1961-), diễn viên Hồng Kông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鎮
zhèn
đè xuống
宇宙
yǔzhòu
vũ trụ
鎮定
zhèndìng
bình tĩnh
城鎮
chéngzhèn
thị trấn
宇航員
yǔhángyuán
phi hành gia
鎮壓
zhènyā
đàn áp
廟宇
miàoyǔ
ngôi đền
鎮靜
zhènjìng
bình tĩnh
逐字解
Từng chữ trong từ
吳
ngô
một trong các quốc gia tranh giành
鎮
trấn
thị trấn, chợ
宇
vũ
nhà
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
吴镇宇 nghĩa là gì? · Kaori Dict