學華語Kaori Dict

吸引力

yǐn

ㄒㄧ ㄧㄣˇ ㄌㄧˋ

HẤP DẪN LỰC

  1. 1.lực hút (như lực hấp dẫn)
  2. 2.sức quyến rũ
  3. 3.sự hấp dẫn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我認為瑪麗很有吸引力。

    wǒ rènwéi Mǎlì hěn yǒu xīyǐnlì。

    Tôi cho rằng Mary rất hấp dẫn

  • 2

    都市文化對年輕一代來說很有吸引力。

    dūshì wénhuà duì niánqīng yīdài lái shuō hěn yǒu xīyǐnlì。

    Văn hóa đô thị rất hấp dẫn với thế hệ trẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吸引力 nghĩa là gì? · Kaori Dict