吸引力
xīyǐnlì
[ㄒㄧ ㄧㄣˇ ㄌㄧˋ]
HẤP DẪN LỰC
- 1.lực hút (như lực hấp dẫn)
- 2.sức quyến rũ
- 3.sự hấp dẫn

例句Câu ví dụ
- 1
我認為瑪麗很有吸引力。
wǒ rènwéi Mǎlì hěn yǒu xīyǐnlì。
Tôi cho rằng Mary rất hấp dẫn
- 2
都市文化對年輕一代來說很有吸引力。
dūshì wénhuà duì niánqīng yīdài lái shuō hěn yǒu xīyǐnlì。
Văn hóa đô thị rất hấp dẫn với thế hệ trẻ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 引DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.