學華語Kaori Dict

ㄨˊ

NGÔ

TOCFL 6
  1. 1.(cổ) tôi; của tôi

Cách đọc khác:họ [Wu2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    吾愛吾師,吾更愛真理。

    wú ài wú Shī, wú gèng ài zhēnlǐ。

    Tôi yêu thầy tôi, nhưng tôi yêu chân lý hơn

  • 2

    叟,不遠千里而來,亦將有以利吾國乎?

    sǒu, bùyuǎnqiānlǐ ér lái, yì jiāng yǒu yǐ lì wú guó hū?

    Ông già, chẳng phải đi xa mấy nghìn dặm mà đến đây, cũng sẽ có điều gì lợi cho quốc gia ta sao?

  • 3

    庭有枇杷樹,吾妻死之年所手植也,今已亭亭如蓋矣

    tíng yǒu pípa shù, wú qī sǐ zhī nián suǒ shǒu zhí yě, jīn yǐ tíng tíng rú gài yǐ

    Courtyard has a pomegranate tree, which my wife planted by her own hands in the year she died, and now it stands tall and spreading like an umbrella

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吾 nghĩa là gì? · Kaori Dict