學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
支支吾吾
支支吾吾
zhī
zhī
wú
wú
[ㄓ ㄓ ㄨˊ ㄨˊ]
CHI CHI NGÔ NGÔ
TOCFL 7
1.
ấp úng
2.
chần chừ
3.
nói lắp
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
lầm bầm
5.
ngập ngừng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
支
zhī
hỗ trợ
支持
zhīchí
tán thành
支付
zhīfù
trả tiền
支出
zhīchū
chi tiêu; chi trả
支配
zhīpèi
kiểm soát
支援
zhīyuán
hỗ trợ
支撐
zhīchēng
chống đỡ
支票
zhīpiào
séc (ngân hàng)
逐字解
Từng chữ trong từ
支
chi
rải rác, chi trả
支
chi
rải rác, chi trả
吾
ngô, ngo
tôi, của tôi, của chúng ta
吾
ngô, ngo
tôi, của tôi, của chúng ta
記憶技巧
Mẹo nhớ
支
CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
支支吾吾 nghĩa là gì? · Kaori Dict