學華語Kaori Dict

告吹

gàochuī

ㄍㄠˋ ㄔㄨㄟ

CÁO XUY

  1. 1.thất bại
  2. 2.không thành công

例句Câu ví dụ

  • 1

    不立即解決,那樁事會馬上告吹的。

    bù lìjí jiějué, nà zhuāng shì huì mǎshàng gàochuī de。

    Không giải quyết ngay thì việc đó sẽ hỏng bây giờ đây.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

告吹 nghĩa là gì? · Kaori Dict