例句Câu ví dụ
- 1
不立即解決,那樁事會馬上告吹的。
bù lìjí jiějué, nà zhuāng shì huì mǎshàng gàochuī de。
Không giải quyết ngay thì việc đó sẽ hỏng bây giờ đây.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 告CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.
