周家
zhōujiā
[ㄓㄡ ㄐㄧㄚ]
CHU GIA
- 1.gia đình họ Chu (hộ gia đình, công ty, v.v.)
- 2.Chu Gia Kung Fu - Võ thuật

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.