學華語Kaori Dict

周密

zhōu

ㄓㄡ ㄇㄧˋ

CHU MẬT

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.cẩn thận
  2. 2.kỹ lưỡng
  3. 3.tỉ mỉ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.dày đặc
  2. 5.không thể xuyên thủng

例句Câu ví dụ

  • 1

    你想得倒是挺周密的。

    nǐ xiǎng de dàoshi tǐng zhōumì de。

    Anh tính toán khá chu đáo.

  • 2

    大家事先要搞好調查研究,把方案設計得周密些,以便少走彎路。

    dàjiā shìxiān yào gǎohǎo diàochá yánjiū, bǎ fāngàn shèjì de zhōumì xiē, yǐbiàn shǎo zǒuwānlù。

    Mọi người trước tiên phải điều tra nghiên cứu kỹ đi, thiết kế phương án cẩn thận một chút, để bớt phải đi đường vòng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

周密 nghĩa là gì? · Kaori Dict