周文王
ZhōuWénwáng
[ㄓㄡ ㄨㄣˊ ㄨㄤˊ]
CHU VĂN VƯƠNG
- 1.Chu Văn Vương nước Chu (khoảng 1152-1056 TCN), trị vì khoảng 1099-1056 TCN, nhân vật hàng đầu xây dựng triều Tây Chu sau này, cha của Chu Vũ Vương 周武王[Zhou1 Wu3 wang2] vị vua đầu tiên của triều Chu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.