學華語Kaori Dict

周遊

giản thể: 周游

zhōuyóu

ㄓㄡ ㄧㄡˊ

CHU DU

  1. 1.du lịch xung quanh
  2. 2.đi tham quan
  3. 3.đi khắp

Cách đọc khác:zhōuyóubiến thể của 周遊|周游, đi du lịchzhōuyóubiến thể của 周遊|周游, đi du lịch

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

周游 nghĩa là gì? · Kaori Dict