學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
呼倫貝爾
呼倫貝爾
giản thể:
呼伦贝尔
Hū
lún
bèi
ěr
[ㄏㄨ ㄌㄨㄣˊ ㄅㄟˋ ㄦˇ]
HÔ LUÂN BỐI NHĨ
1.
thành phố cấp địa khu Hulunbuir ở Nội Mông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
呼吸
hūxī
thở
寶貝
bǎobèi
vật quý giá
招呼
zhāohu
gọi
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
打招呼
dǎzhāohu
chào hỏi bằng lời nói hoặc hành động
稱呼
chēnghu
gọi; xưng hô
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
呼籲
hūyù
kêu gọi (ai đó làm gì)
逐字解
Từng chữ trong từ
呼
hô
thở
倫
luân
quan hệ đạo đức bình thường
貝
bối, buổi
sò
爾
nhĩ, nhãi
anh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
呼倫貝爾 nghĩa là gì? · Kaori Dict