學華語Kaori Dict

呼出

chū

ㄏㄨ ㄔㄨ

HÔ XUẤT

  1. 1.thở ra
  2. 2.thở ra ngoài

例句Câu ví dụ

  • 1

    吸煙真是又惡心又低俗!點根煙然後吸,把這些危害健康的氣體吸進肺里,然後呼出骯臟的氣味。

    xīyān zhēnshi yòu ěxīn yòu dīsú! diǎn gēn yān ránhòu xī, bǎ zhèxiē wēihài jiànkāng de qìtǐ xījìn fèi lǐ, ránhòu hūchū āngzāng de qìwèi。

    Hút thuốc thật là buồn nôn và hạ cấp! Thắp một điếu thuốc rồi hít vào, đưa những khí gây hại sức khỏe vào phổi, rồi thở ra mùi hôi tanh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呼出 nghĩa là gì? · Kaori Dict