例句Câu ví dụ
- 1
吸煙真是又惡心又低俗!點根煙然後吸,把這些危害健康的氣體吸進肺里,然後呼出骯臟的氣味。
xīyān zhēnshi yòu ěxīn yòu dīsú! diǎn gēn yān ránhòu xī, bǎ zhèxiē wēihài jiànkāng de qìtǐ xījìn fèi lǐ, ránhòu hūchū āngzāng de qìwèi。
Hút thuốc thật là buồn nôn và hạ cấp! Thắp một điếu thuốc rồi hít vào, đưa những khí gây hại sức khỏe vào phổi, rồi thở ra mùi hôi tanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
