學華語Kaori Dict

命令行

mìnglìngháng

ㄇㄧㄥˋ ㄌㄧㄥˋ ㄏㄤˊ

MỆNH LỆNH HÀNG

  1. 1.dòng lệnh (máy tính)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆只按命令行事。

    Tāngmǔ zhǐ àn mìnglìngháng shì。

    Tom chỉ làm theo lệnh mà thôi

  • 2

    你知道怎樣使用這些命令行工具嗎?

    nǐ zhīdào zěnyàng shǐyòng zhèxiē mìnglìngháng gōngjù ma?

    Ngươi biết cách sử dụng những công cụ dòng lệnh này không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

命令行 nghĩa là gì? · Kaori Dict