例句Câu ví dụ
- 1
湯姆只按命令行事。
Tāngmǔ zhǐ àn mìnglìngháng shì。
Tom chỉ làm theo lệnh mà thôi
- 2
你知道怎樣使用這些命令行工具嗎?
nǐ zhīdào zěnyàng shǐyòng zhèxiē mìnglìngháng gōngjù ma?
Ngươi biết cách sử dụng những công cụ dòng lệnh này không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 令LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
