學華語Kaori Dict

命門

giản thể: 命门

mìngmén

ㄇㄧㄥˋ ㄇㄣˊ

MỆNH MÔN

  1. 1.(Đông y) thận phải
  2. 2.(Đông y) huyệt Mệnh Môn, nằm giữa hai thận
  3. 3.vùng giữa hai thận
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.mắt
  2. 5.(bói toán) thái dương
  3. 6.(nghĩa bóng) điểm quan trọng hoặc dễ tổn thương nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

命门 nghĩa là gì? · Kaori Dict