- 1.(Đông y) thận phải
- 2.(Đông y) huyệt Mệnh Môn, nằm giữa hai thận
- 3.vùng giữa hai thận
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.mắt
- 5.(bói toán) thái dương
- 6.(nghĩa bóng) điểm quan trọng hoặc dễ tổn thương nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.