- 1.ly hôn thuận tình (ở Trung Quốc cổ đại)

例句Câu ví dụ
- 1
我們不和能一起生活的人結婚,而是和離開他就活不下去的那個人結婚。
wǒmen bùhé néng yīqǐ shēnghuó de rén jiéhūn, érshì hélí kāi tā jiù huóbùxiàqu de nàgèrén jiéhūn。
Chúng ta không kết hôn với người mà chúng ta có thể sống cùng nhau, mà là kết hôn với người mà nếu không có họ thì chúng ta không thể sống tiếp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 離LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.