學華語Kaori Dict

和離

giản thể: 和离

ㄏㄜˊ ㄌㄧˊ

HOÀ LY

  1. 1.ly hôn thuận tình (ở Trung Quốc cổ đại)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們不和能一起生活的人結婚,而是和離開他就活不下去的那個人結婚。

    wǒmen bùhé néng yīqǐ shēnghuó de rén jiéhūn, érshì hélí kāi tā jiù huóbùxiàqu de nàgèrén jiéhūn。

    Chúng ta không kết hôn với người mà chúng ta có thể sống cùng nhau, mà là kết hôn với người mà nếu không có họ thì chúng ta không thể sống tiếp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
  • LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和离 nghĩa là gì? · Kaori Dict