學華語Kaori Dict

詠春

giản thể: 咏春

yǒngchūn

ㄩㄥˇ ㄔㄨㄣ

VỊNH XUÂN

  1. 1.Vịnh Xuân
  2. 2.giống như 詠春拳|咏春拳[yong3 chun1 quan2]
  3. 3.Vịnh Xuân - "Quyền Hát Xuân" (môn võ Trung Quốc)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咏春 nghĩa là gì? · Kaori Dict