- 1.Vịnh Xuân
- 2.giống như 詠春拳|咏春拳[yong3 chun1 quan2]
- 3.Vịnh Xuân - "Quyền Hát Xuân" (môn võ Trung Quốc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 春XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.