- 1.màu magenta; màu hồng cánh sen

例句Câu ví dụ
- 1
他對鑒品紅酒很有一套。
tā duì jiàn pǐnhóng jiǔ hěn yǒuyītào。
Anh ấy có một cái nhìn tinh tế về rượu vang
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.