學華語Kaori Dict

品紅

giản thể: 品红

pǐnhóng

ㄆㄧㄣˇ ㄏㄨㄥˊ

PHẨM HỒNG

  1. 1.màu magenta; màu hồng cánh sen

例句Câu ví dụ

  • 1

    他對鑒品紅酒很有一套。

    tā duì jiàn pǐnhóng jiǔ hěn yǒuyītào。

    Anh ấy có một cái nhìn tinh tế về rượu vang

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

品红 nghĩa là gì? · Kaori Dict