- 1.biến thể của 轟動|轰动[hong1 dong4]

例句Câu ví dụ
- 1
這條新聞哄動了世界。
zhè tiáo xīnwén hōngdòng le shìjiè。
Tin tức này khiến thế giới xôn xao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.