學華語Kaori Dict

哄動

giản thể: 哄动

hōngdòng

ㄏㄨㄥ ㄉㄨㄥˋ

HỐNG ĐỘNG

  1. 1.biến thể của 轟動|轰动[hong1 dong4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這條新聞哄動了世界。

    zhè tiáo xīnwén hōngdòng le shìjiè。

    Tin tức này khiến thế giới xôn xao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哄動 nghĩa là gì? · Kaori Dict