學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
哈薩克
哈薩克
giản thể:
哈萨克
Hā
sà
kè
[ㄏㄚ ㄙㄚˋ ㄎㄜˋ]
HA TÁT KHẮC
1.
Kazakhstan
2.
Người dân tộc Kazakh ở Trung Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
克服
kèfú
chinh phục
巧克力
qiǎokèlì
sô-cô-la (từ mượn)
克
kè
có thể
千克
qiānkè
kilogram
哈哈
hāhā
(tượng thanh) cười to
菩薩
púsà
(Phật giáo) Bồ tát
克制
kèzhì
kiềm chế
休克
xiūkè
sốc (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
哈
ha, hà, hóp
tiếng cười
薩
tát
phát âm 'sat' trong 'bồ tát', v.v.
克
khắc
gram
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
哈薩克 nghĩa là gì? · Kaori Dict