學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
哈貝爾
哈貝爾
giản thể:
哈贝尔
Hā
bèi
ěr
[ㄏㄚ ㄅㄟˋ ㄦˇ]
HA BỐI NHĨ
1.
Habel, Haber hoặc Hubbell (tên)
2.
Harbel (thị trấn ở Liberia)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
寶貝
bǎobèi
vật quý giá
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
哈哈
hāhā
(tượng thanh) cười to
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
貝殼
bèiké
vỏ (của động vật thân mềm)
哈
hā
(thán từ) ha!
哈欠
hāqian
ngáp
荷爾蒙
héěrméng
hormone (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
哈
ha, hà, hóp
tiếng cười
貝
bối, buổi
sò
爾
nhĩ, nhãi
anh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
哈贝尔 nghĩa là gì? · Kaori Dict