哈里森·施密特
Hālǐsēn·Shīmìtè
[ㄏㄚ ㄌㄧˇ ㄙㄣ ㄕ ㄇㄧˋ ㄊㄜˋ]
HA LÝ SÂM · THI MẬT ĐẶC
- 1.Harrison Schmitt (phi hành gia Apollo 17)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.