學華語Kaori Dict

響噹噹

giản thể: 响当当

xiǎngdāngdāng

ㄒㄧㄤˇ ㄉㄤ ㄉㄤ

HƯỞNG ĐANG ĐANG

  1. 1.vang dội
  2. 2.to lớn
  3. 3.nổi tiếng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nổi danh

例句Câu ví dụ

  • 1

    貨是響當當的!我們從來不做一次性生意的。

    huò shì xiǎngdāngdāng de! wǒmen cóngláibù zuò yīcìxìng shēngyi de。

    Hàng hóa đảm bảo chất lượng! Chúng tôi tuyệt đối không làm ăn một lần

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐƯƠNG (噹) – leng keng: Miệng (口) chuông vang đúng lúc (當) — 'đang! đang!' — tiếng chuông LENG keng, mèo máy Đô-rê-mon 'Tiểu Đinh ĐƯƠNG'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

响当当 nghĩa là gì? · Kaori Dict