
例句Câu ví dụ
- 1
貨是響當當的!我們從來不做一次性生意的。
huò shì xiǎngdāngdāng de! wǒmen cóngláibù zuò yīcìxìng shēngyi de。
Hàng hóa đảm bảo chất lượng! Chúng tôi tuyệt đối không làm ăn một lần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 噹ĐƯƠNG (噹) – leng keng: Miệng (口) chuông vang đúng lúc (當) — 'đang! đang!' — tiếng chuông LENG keng, mèo máy Đô-rê-mon 'Tiểu Đinh ĐƯƠNG'.