學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
啞巴虧
啞巴虧
giản thể:
哑巴亏
yǎ
ba
kuī
[ㄧㄚˇ ㄅㄚ˙ ㄎㄨㄟ]
Á BA KHUY
1.
nỗi oan ức không nói ra được
2.
chịu đựng mà không thể hoặc không muốn nói ra
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嘴巴
zuǐba
miệng (LT:張|张[zhang1])
巴士
bāshì
xe buýt (từ mượn)
尾巴
wěiba
đuôi
虧
kuī
lỗ (tiền); bị thiếu hụt
大巴
dàbā
xe khách
幸虧
xìngkuī
may mắn
吃虧
chīkuī
bị thua lỗ
虧損
kuīsǔn
thâm hụt
逐字解
Từng chữ trong từ
啞
á, ách, nha
không nói, câm
巴
ba
rất mong muốn, mong mỏi
虧
khuy, khuya
mất, thất bại
記憶技巧
Mẹo nhớ
巴
BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
哑巴亏 nghĩa là gì? · Kaori Dict