學華語Kaori Dict

哥們兒

giản thể: 哥们儿

menr

ㄍㄜ ㄇㄣ˙ ㄖ˙

CA MÔN NHÂN

  1. 1.biến thể er hoá của 哥們|哥们[ge1 men5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們是哥們兒。

    wǒmen shì gēmenr。

    Chúng tôi là bạn thân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (們) – (số nhiều): Cả đoàn người (亻 nhân) chen nhau trước cổng lớn (門 môn) — 'chúng ta', 'các bạn' là cả đám ấy.
  • CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哥们儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict