哥本哈根
Gēběnhāgēn
[ㄍㄜ ㄅㄣˇ ㄏㄚ ㄍㄣ]
CA BẢN HA CĂN
- 1.Copenhagen hoặc København, thủ đô của Đan Mạch

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 哥CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.