學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
哭喪
哭喪
giản thể:
哭丧
kū
sāng
[ㄎㄨ ㄙㄤ]
KHÓC TANG
1.
khóc than trong tang lễ
2.
kêu khóc trang trọng khi cúng bái người đã khuất
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
哭
kū
khóc; rơi lệ
喪失
sàngshī
mất
哭泣
kūqì
khóc lóc
沮喪
jǔsàng
chán nản
喪生
sàngshēng
chết
垂頭喪氣
chuítóusàngqì
cúi đầu ủ rũ (thành ngữ); chán nản
哭笑不得
kūxiàobùdé
nghĩa đen: không biết nên khóc hay cười (thành ngữ)
痛哭
tòngkū
khóc thảm thiết
逐字解
Từng chữ trong từ
哭
khóc
khóc, nức nở
喪
táng, tang
chịu tang, tiếc thương
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
哭喪 nghĩa là gì? · Kaori Dict