學華語Kaori Dict

喪生

giản thể: 丧生

sàngshēng

ㄙㄤˋ ㄕㄥ

TÁNG SINH

HSK 7-9TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    她兒子在車禍中喪生。

    tā érzi zài chēhuò zhōng sàngshēng。

    Con trai cô đã chết trong tai nạn giao thông.

  • 2

    這場爆炸中有三人喪生。

    zhè chǎng bàozhà zhōng yǒu sān rén sàngshēng。

    Ba người đã tử vong trong vụ nổ

  • 3

    許多人在飛機失事中喪生了。

    xǔduō rén zài fēijīshīshì zhōng sàngshēng le。

    Nhiều người đã tử vong trong tai nạn máy bay.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喪生 nghĩa là gì? · Kaori Dict