例句Câu ví dụ
- 1
她兒子在車禍中喪生。
tā érzi zài chēhuò zhōng sàngshēng。
Con trai cô đã chết trong tai nạn giao thông.
- 2
這場爆炸中有三人喪生。
zhè chǎng bàozhà zhōng yǒu sān rén sàngshēng。
Ba người đã tử vong trong vụ nổ
- 3
許多人在飛機失事中喪生了。
xǔduō rén zài fēijīshīshì zhōng sàngshēng le。
Nhiều người đã tử vong trong tai nạn máy bay.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
