學華語Kaori Dict

唐德宗

TángDézōng

[ㄊㄤˊ ㄉㄜˊ ㄗㄨㄥ]

ĐƯỜNG ĐỨC TÔNG

  1. 1.Đường Đức Tông (742-805), niên hiệu của Đường hoàng đế thứ mười Lý Quát 李适[Li3 Kuo4], trị vì 779-805

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唐德宗 nghĩa là gì? · Kaori Dict