學華語Kaori Dict

唐河縣

giản thể: 唐河县

Tángxiàn

ㄊㄤˊ ㄏㄜˊ ㄒㄧㄢˋ

ĐƯỜNG HÀ HUYỆN

  1. 1.huyện Tanghe ở Nam Dương 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam

Cách đọc khác:TánghéXiàn唐河縣 — Tanghe, một huyện của thành phố Nanyang 南陽市|南阳市[Nan2 yang2 Shi4], Hà Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唐河縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict